Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

出(で)直(なお)し

でなおしdenaoshi

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    làm lại từ đầu; bắt đầu lại

    EN starting from scratch; making a fresh start; redoing

    一(いち)からの出(で)直(なお)しを決(き)めた。

    • Tôi đã quyết định làm lại từ đầu.

    Từ:一(いち)から出(で)直(なお)し決(き)める

    Đã xác minh

    出(で)直(なお)しましょう。

    • Chúng ta hãy quay lại sau nhé.

    Từ:出(で)直(なお)しましょう

  2. quay lại; đến lại

    EN calling again; visiting again

Câu ví dụ 3

一(いち)からの出(で)直(なお)しを決(き)めた。

  • Tôi đã quyết định làm lại từ đầu.

Từ:一(いち)から出(で)直(なお)し決(き)める

Ví dụ của biên tập

出(で)直(なお)しましょう。

  • Chúng ta hãy quay lại sau nhé.

Từ:出(で)直(なお)しましょう

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục