重んずる
おもんずるomonzuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ ichidan -zurungoại động từ
trọng; coi trọng; tôn trọng
EN to honor; to honour; to respect; to esteem; to prize
Xem thêm: 重んじる

おもんずるomonzuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ ichidan -zurungoại động từ
trọng; coi trọng; tôn trọng
EN to honor; to honour; to respect; to esteem; to prize
Xem thêm: 重んじる