修験道
しゅげんどうshugendou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
shugendo; một hình thức tu hành khổ hạnh trên núi của Nhật Bản kết hợp giữa các khái niệm Thần đạo và Phật giáo
EN Shugendō; Japanese mountain asceticism incorporating Shinto and Buddhist concepts
