雑兵
ぞうひょうzouhyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
binh lính quèn; lính thường
EN common soldier; private; rank and file
kẻ tiểu nhân; thuộc hạ
EN small fry; underling
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
