削り落とす
けずりおとすkezuriotosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
gọt; bào; cạo
EN to scrape off; to plane off
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
