財政問題
ざいせいもんだいzaiseimondai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vấn đề tài chính; vấn đề ngân sách
EN economic problem; financial problem

ざいせいもんだいzaiseimondai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vấn đề tài chính; vấn đề ngân sách
EN economic problem; financial problem