財貨
ざいかzaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài vật; hàng hóa
EN commodity; property
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ざいかzaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài vật; hàng hóa
EN commodity; property
Chưa có câu ví dụ cho từ này.