才媛
さいえんsaien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài nữ; người phụ nữ tài hoa
EN literary woman; talented woman
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さいえんsaien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tài nữ; người phụ nữ tài hoa
EN literary woman; talented woman
Chưa có câu ví dụ cho từ này.