再変
さいへんsaihen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự thay đổi lần thứ hai; tai họa lần thứ hai
EN second change; second calamity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
