座興
ざきょうzakyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò vui; sự giải trí; trò đùa
EN entertainment (at a party); amusement; fun; trick
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
