根号
こんごうkongou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu căn
EN radical sign; root sign
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こんごうkongou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu căn
EN radical sign; root sign
Chưa có câu ví dụ cho từ này.