国字
こくじkokuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống chữ viết chính thức của một quốc gia
EN official writing system of a country; official script
chữ kana
EN kana (as opposed to kanji); Japanese syllabary
chữ kanji do Nhật Bản sáng tạo
EN kanji created in Japan (as opposed to China); Japanese-made kanji
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
