剛毅
ごうきgouki
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
sự kiên cường; sự can trường
EN fortitude; firmness of character; sturdiness; inner strength; hardihood

ごうきgouki
Thông dụngTính từ