公共事業
こうきょうじぎょうkoukyoujigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công trình công cộng; dự án công cộng
EN public works; public-works projects; public utilities

こうきょうじぎょうkoukyoujigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công trình công cộng; dự án công cộng
EN public works; public-works projects; public utilities