矯激
きょうげきkyougeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
cực đoan; quá khích
EN radical; extreme; eccentric
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうげきkyougeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
cực đoan; quá khích
EN radical; extreme; eccentric
Chưa có câu ví dụ cho từ này.