凶夢
きょうむkyoumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ác mộng
EN inauspicious dream; bad dream
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうむkyoumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ác mộng
EN inauspicious dream; bad dream
Chưa có câu ví dụ cho từ này.