観月
かんげつkangetsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
ngắm trăng
EN moon viewing (esp. during the eight month of the lunar calendar)
Xem thêm: 月見

かんげつkangetsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
ngắm trăng
EN moon viewing (esp. during the eight month of the lunar calendar)
Xem thêm: 月見