活字体で書く
かつじたいでかくkatsujitaidekaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
viết bằng chữ in
EN to print (on a press)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
