学生寮
がくせいりょうgakuseiryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ký túc xá sinh viên
EN student accommodation; student dormitory

がくせいりょうgakuseiryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ