外陰部
がいいんぶgaiinbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng kín; âm hộ
EN external genitalia (esp. female); vulva
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がいいんぶgaiinbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vùng kín; âm hộ
EN external genitalia (esp. female); vulva
Chưa có câu ví dụ cho từ này.