懐古
かいこkaiko
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự hoài cổ; nhớ về quá khứ
EN reminiscence; nostalgia; thinking fondly of the past; recalling the old days

かいこkaiko
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự hoài cổ; nhớ về quá khứ
EN reminiscence; nostalgia; thinking fondly of the past; recalling the old days