家従
かじゅうkajuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quản gia
EN steward; butler; attendant
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かじゅうkajuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quản gia
EN steward; butler; attendant
Chưa có câu ví dụ cho từ này.