家什
かじゅうkajuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ đạc; nội thất
EN furniture; fixtures
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かじゅうkajuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ đạc; nội thất
EN furniture; fixtures
Chưa có câu ví dụ cho từ này.