佳酒
かしゅkashu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rượu ngon
EN good wine; good drink
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かしゅkashu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rượu ngon
EN good wine; good drink
Chưa có câu ví dụ cho từ này.