佳趣
かしゅkashu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thú vị; ấn tượng tốt
EN good taste; good impression
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かしゅkashu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thú vị; ấn tượng tốt
EN good taste; good impression
Chưa có câu ví dụ cho từ này.