英数
えいすうeisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ký tự chữ và số
EN alphanumeric characters; alphanumerics; letters (of the English alphabet) and numbers

えいすうeisuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ký tự chữ và số
EN alphanumeric characters; alphanumerics; letters (of the English alphabet) and numbers