半角英数字
はんかくえいすうじhankakueisuuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ký tự chữ và số nửa chiều rộng
EN half-width alphanumeric character

はんかくえいすうじhankakueisuuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ký tự chữ và số nửa chiều rộng
EN half-width alphanumeric character