印字機
いんじきinjiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy đánh chữ
EN typewriter; teletype
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いんじきinjiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy đánh chữ
EN typewriter; teletype
Chưa có câu ví dụ cho từ này.