印刷人
いんさつにんinsatsunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người in
EN printer (person)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いんさつにんinsatsunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người in
EN printer (person)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.