一皮
ひとかわhitokawa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lớp vỏ ngoài; một lớp da
EN veneer; outer layer that conceals something's true nature; one layer of skin
Xem thêm: 一皮剥く

ひとかわhitokawa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lớp vỏ ngoài; một lớp da
EN veneer; outer layer that conceals something's true nature; one layer of skin
Xem thêm: 一皮剥く