一人舞台
ひとりぶたいhitoributai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
biểu diễn đơn ca; độc diễn; làm chủ sân khấu
EN performing solo; having the stage to oneself; being in sole command; eclipsing (outshining) the others; field of activity in which one is unrivaled (unrivalled)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
