一人芝居
ひとりしばいhitorishibai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kịch độc thoại; diễn kịch một mình
EN one-person show; one-woman show; one-man show; performing solo; monodrama
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
