一時金
いちじきんichijikin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoản thanh toán một lần; tiền cục
EN single amount (of money); one-off payment; lump sum

いちじきんichijikin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.