一札
いっさつissatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn bản; giấy tờ
EN document; bond
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっさつissatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn bản; giấy tờ
EN document; bond
Chưa có câu ví dụ cho từ này.