一佐
いっさissa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đại tá; đại úy
EN colonel (JASDF, JGSDF); captain (JMSDF)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっさissa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đại tá; đại úy
EN colonel (JASDF, JGSDF); captain (JMSDF)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.