一刻者
いっこくものikkokumono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bướng bỉnh
EN stubborn person; obstinate person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっこくものikkokumono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bướng bỉnh
EN stubborn person; obstinate person
Chưa có câu ví dụ cho từ này.