ひとくち話
ひとくちばなしhitokuchibanashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyện phiếm; mẩu chuyện ngắn
EN joke; anecdote
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひとくちばなしhitokuchibanashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyện phiếm; mẩu chuyện ngắn
EN joke; anecdote
Chưa có câu ví dụ cho từ này.