一局部
いちきょくぶichikyokubu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một bộ phận
EN one part
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いちきょくぶichikyokubu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một bộ phận
EN one part
Chưa có câu ví dụ cho từ này.