一驚
いっきょうikkyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự kinh ngạc; sự giật mình
EN surprise; amazement
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
