一貫番号
いっかんばんごうikkanbangou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số sê-ri
EN serial number
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっかんばんごうikkanbangou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
số sê-ri
EN serial number
Chưa có câu ví dụ cho từ này.