一括り
ひとくくりhitokukuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự gộp chung; sự phân loại chung
EN lumping together; putting all together
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
