一括め
ひとくるめhitokurume
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một bó; một cuộn
EN one bunch; one bundle; one lot
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひとくるめhitokurume
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một bó; một cuộn
EN one bunch; one bundle; one lot
Chưa có câu ví dụ cho từ này.