一回戦
いっかいせんikkaisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vòng đầu tiên; trận đầu tiên
EN first game; first round (e.g. of a tournament)

いっかいせんikkaisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vòng đầu tiên; trận đầu tiên
EN first game; first round (e.g. of a tournament)