一過性
いっかせいikkasei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
tạm thời; thoáng qua
EN transient (symptom, phenomenon); temporary; passing; fleeting

いっかせいikkasei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ