一家団欒
いっかだんらんikkadanran
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gia đình sum họp; gia đình quây quần
EN happy family get-together

いっかだんらんikkadanran
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ