一塩
ひとしおhitoshio
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
hơi mặn; nhạt muối
EN slightly salted; lightly salted
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひとしおhitoshio
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
hơi mặn; nhạt muối
EN slightly salted; lightly salted
Chưa có câu ví dụ cho từ này.