一衣帯水
いちいたいすいichiitaisui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chỉ cách nhau bởi một dải nước hẹp
EN (being separated only by a) narrow strip of water; narrow strait (channel, river)
