ヒューマニティー
ヒューマニティーhyuumanitii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân tính; lòng nhân đạo
EN humanity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ヒューマニティーhyuumanitii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân tính; lòng nhân đạo
EN humanity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.