バトンタッチ
バトンタッチbatontatchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tra baton
EN passing the baton (in a relay race); baton pass; baton handoff
Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài
