ハッスル
ハッスルhassuru
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
nỗ lực; nhiệt huyết; hăng hái
EN hustle; working hard; doing with enthusiasm; showing eagerness; being full of vigour
